ivory tree
Định nghĩa
Danh từ: - Cây ngà voi: "ivory tree" là một loại cây nhiệt đới ở châu Á, có gỗ cứng màu trắng. Vỏ cây trước đây được dùng làm thuốc chữa bệnh kiết lỵ và tiêu chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ngà voi có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Á.)
- (Gỗ của cây ngà voi được đánh giá cao vì độ cứng và màu trắng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest ivory tree bark": thu hoạch vỏ cây ngà voi.
- Local healers used to harvest ivory tree bark for medicinal purposes. (Các thầy thuốc địa phương từng thu hoạch vỏ cây ngà voi để làm thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ivory (danh từ): ngà voi (chất liệu từ ngà của voi hoặc các động vật khác).
- The carving is made of genuine ivory. (Tác phẩm chạm khắc được làm từ ngà voi thật.)
- Tree (danh từ): cây (thực vật thân gỗ).
- The oak tree is very old. (Cây sồi rất già.)
Từ đồng nghĩa
- Cây gỗ ngà: một tên gọi khác của "ivory tree" trong tiếng Việt.
- Cây ngà voi châu Á: nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ivory tree".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ivory tree".